Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


KES XEM
coinmill.com
100.00 22.854
200.00 45.708
500.00 114.270
1000.00 228.540
2000.00 457.079
5000.00 1142.698
10,000.00 2285.397
20,000.00 4570.793
50,000.00 11,426.983
100,000.00 22,853.966
200,000.00 45,707.932
500,000.00 114,269.829
1,000,000.00 228,539.659
2,000,000.00 457,079.318
5,000,000.00 1,142,698.295
10,000,000.00 2,285,396.590
20,000,000.00 4,570,793.180
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM KES
coinmill.com
20.000 87.51
50.000 218.78
100.000 437.56
200.000 875.12
500.000 2187.80
1000.000 4375.61
2000.000 8751.22
5000.000 21,878.04
10,000.000 43,756.08
20,000.000 87,512.16
50,000.000 218,780.41
100,000.000 437,560.82
200,000.000 875,121.63
500,000.000 2,187,804.09
1,000,000.000 4,375,608.17
2,000,000.000 8,751,216.35
5,000,000.000 21,878,040.87
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá