Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


GHS KGS
coinmill.com
5.00 64
10.00 128
20.00 256
50.00 640
100.00 1279
200.00 2558
500.00 6396
1000.00 12,792
2000.00 25,584
5000.00 63,960
10,000.00 127,921
20,000.00 255,841
50,000.00 639,603
100,000.00 1,279,205
200,000.00 2,558,411
500,000.00 6,396,026
1,000,000.00 12,792,053
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KGS GHS
coinmill.com
50 3.91
100 7.82
200 15.63
500 39.09
1000 78.17
2000 156.35
5000 390.87
10,000 781.74
20,000 1563.47
50,000 3908.68
100,000 7817.35
200,000 15,634.71
500,000 39,086.77
1,000,000 78,173.54
2,000,000 156,347.07
5,000,000 390,867.68
10,000,000 781,735.36
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá