Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


HNL KGS
coinmill.com
20.00 57
50.00 142
100.00 285
200.00 569
500.00 1424
1000.00 2847
2000.00 5695
5000.00 14,236
10,000.00 28,473
20,000.00 56,945
50,000.00 142,363
100,000.00 284,726
200,000.00 569,453
500,000.00 1,423,632
1,000,000.00 2,847,263
2,000,000.00 5,694,527
5,000,000.00 14,236,317
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KGS HNL
coinmill.com
50 17.56
100 35.12
200 70.24
500 175.61
1000 351.21
2000 702.43
5000 1756.07
10,000 3512.14
20,000 7024.29
50,000 17,560.72
100,000 35,121.44
200,000 70,242.89
500,000 175,607.22
1,000,000 351,214.44
2,000,000 702,428.88
5,000,000 1,756,072.20
10,000,000 3,512,144.39
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá