Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KGS
coinmill.com
50.0 49
100.0 97
200.0 195
500.0 487
1000.0 974
2000.0 1949
5000.0 4872
10,000.0 9744
20,000.0 19,487
50,000.0 48,718
100,000.0 97,436
200,000.0 194,872
500,000.0 487,181
1,000,000.0 974,362
2,000,000.0 1,948,725
5,000,000.0 4,871,812
10,000,000.0 9,743,624
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KGS INR
coinmill.com
50 51.3
100 102.6
200 205.3
500 513.2
1000 1026.3
2000 2052.6
5000 5131.6
10,000 10,263.1
20,000 20,526.2
50,000 51,315.6
100,000 102,631.2
200,000 205,262.4
500,000 513,156.1
1,000,000 1,026,312.2
2,000,000 2,052,624.4
5,000,000 5,131,560.9
10,000,000 10,263,121.8
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá