Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


KGS LBP
coinmill.com
50 1100
100 2150
200 4300
500 10,800
1000 21,550
2000 43,150
5000 107,800
10,000 215,650
20,000 431,250
50,000 1,078,150
100,000 2,156,350
200,000 4,312,650
500,000 10,781,650
1,000,000 21,563,350
2,000,000 43,126,650
5,000,000 107,816,700
10,000,000 215,633,350
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
LBP KGS
coinmill.com
1000 46
2000 93
5000 232
10,000 464
20,000 928
50,000 2319
100,000 4638
200,000 9275
500,000 23,188
1,000,000 46,375
2,000,000 92,750
5,000,000 231,875
10,000,000 463,750
20,000,000 927,500
50,000,000 2,318,751
100,000,000 4,637,501
200,000,000 9,275,002
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá