Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


KGS MGA
coinmill.com
50 2631
100 5263
200 10,526
500 26,315
1000 52,629
2000 105,258
5000 263,146
10,000 526,292
20,000 1,052,584
50,000 2,631,460
100,000 5,262,920
200,000 10,525,840
500,000 26,314,599
1,000,000 52,629,198
2,000,000 105,258,395
5,000,000 263,145,988
10,000,000 526,291,977
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MGA KGS
coinmill.com
2000 38
5000 95
10,000 190
20,000 380
50,000 950
100,000 1900
200,000 3800
500,000 9500
1,000,000 19,001
2,000,000 38,002
5,000,000 95,004
10,000,000 190,009
20,000,000 380,017
50,000,000 950,043
100,000,000 1,900,086
200,000,000 3,800,172
500,000,000 9,500,430
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá