Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


KGS MZN
coinmill.com
50 44
100 88
200 176
500 440
1000 880
2000 1759
5000 4399
10,000 8797
20,000 17,595
50,000 43,987
100,000 87,975
200,000 175,950
500,000 439,874
1,000,000 879,748
2,000,000 1,759,496
5,000,000 4,398,739
10,000,000 8,797,479
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MZN KGS
coinmill.com
50 57
100 114
200 227
500 568
1000 1137
2000 2273
5000 5683
10,000 11,367
20,000 22,734
50,000 56,834
100,000 113,669
200,000 227,338
500,000 568,345
1,000,000 1,136,689
2,000,000 2,273,379
5,000,000 5,683,446
10,000,000 11,366,893
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá