Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS PKR
coinmill.com
50 101.37
100 202.74
200 405.47
500 1013.68
1000 2027.36
2000 4054.73
5000 10,136.82
10,000 20,273.63
20,000 40,547.27
50,000 101,368.17
100,000 202,736.33
200,000 405,472.66
500,000 1,013,681.65
1,000,000 2,027,363.30
2,000,000 4,054,726.61
5,000,000 10,136,816.52
10,000,000 20,273,633.05
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
PKR KGS
coinmill.com
100.00 49
200.00 99
500.00 247
1000.00 493
2000.00 987
5000.00 2466
10,000.00 4933
20,000.00 9865
50,000.00 24,663
100,000.00 49,325
200,000.00 98,650
500,000.00 246,626
1,000,000.00 493,252
2,000,000.00 986,503
5,000,000.00 2,466,258
10,000,000.00 4,932,515
20,000,000.00 9,865,030
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá