Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS QAR
coinmill.com
50 3
100 5
200 10
500 26
1000 52
2000 104
5000 261
10,000 521
20,000 1043
50,000 2606
100,000 5213
200,000 10,426
500,000 26,065
1,000,000 52,129
2,000,000 104,258
5,000,000 260,646
10,000,000 521,292
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
QAR KGS
coinmill.com
2 38
5 96
10 192
20 384
50 959
100 1918
200 3837
500 9592
1000 19,183
2000 38,366
5000 95,916
10,000 191,831
20,000 383,662
50,000 959,156
100,000 1,918,311
200,000 3,836,622
500,000 9,591,556
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá