Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


KGS XAU
coinmill.com
50 0.000
100 0.001
200 0.002
500 0.005
1000 0.010
2000 0.019
5000 0.048
10,000 0.095
20,000 0.191
50,000 0.477
100,000 0.954
200,000 1.907
500,000 4.768
1,000,000 9.536
2,000,000 19.073
5,000,000 47.682
10,000,000 95.363
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAU KGS
coinmill.com
0.001 52
0.001 105
0.002 210
0.005 524
0.010 1049
0.020 2097
0.050 5243
0.100 10,486
0.200 20,972
0.500 52,431
1.000 104,862
2.000 209,724
5.000 524,310
10.000 1,048,620
20.000 2,097,239
50.000 5,243,099
100.000 10,486,197
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá