Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


KGS XCP
coinmill.com
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.02
20,000 0.04
50,000 0.09
100,000 0.18
200,000 0.36
500,000 0.91
1,000,000 1.82
2,000,000 3.63
5,000,000 9.08
10,000,000 18.16
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XCP KGS
coinmill.com
0.00 55
0.00 110
0.00 275
0.00 551
0.00 1101
0.01 2753
0.01 5507
0.02 11,013
0.05 27,534
0.10 55,067
0.20 110,135
0.50 275,337
1.00 550,673
2.00 1,101,347
5.00 2,753,367
10.00 5,506,734
20.00 11,013,468
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá