Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Peso Argentina (ARS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Argentina trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Argentina hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


ARS KHR
coinmill.com
50.00 3600
100.00 7300
200.00 14,600
500.00 36,400
1000.00 72,800
2000.00 145,600
5000.00 364,100
10,000.00 728,200
20,000.00 1,456,400
50,000.00 3,640,900
100,000.00 7,281,800
200,000.00 14,563,600
500,000.00 36,408,900
1,000,000.00 72,817,800
2,000,000.00 145,635,500
5,000,000.00 364,088,800
10,000,000.00 728,177,600
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
KHR ARS
coinmill.com
5000 68.66
10,000 137.33
20,000 274.66
50,000 686.65
100,000 1373.29
200,000 2746.58
500,000 6866.46
1,000,000 13,732.91
2,000,000 27,465.83
5,000,000 68,664.57
10,000,000 137,329.14
20,000,000 274,658.27
50,000,000 686,645.68
100,000,000 1,373,291.35
200,000,000 2,746,582.71
500,000,000 6,866,456.77
1,000,000,000 13,732,913.53
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá