Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


BDT KHR
coinmill.com
50.00 2400
100.00 4800
200.00 9700
500.00 24,200
1000.00 48,400
2000.00 96,800
5000.00 242,000
10,000.00 484,000
20,000.00 967,900
50,000.00 2,419,800
100,000.00 4,839,600
200,000.00 9,679,200
500,000.00 24,198,000
1,000,000.00 48,395,900
2,000,000.00 96,791,800
5,000,000.00 241,979,600
10,000,000.00 483,959,200
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KHR BDT
coinmill.com
5000 103.31
10,000 206.63
20,000 413.26
50,000 1033.15
100,000 2066.29
200,000 4132.58
500,000 10,331.45
1,000,000 20,662.90
2,000,000 41,325.80
5,000,000 103,314.50
10,000,000 206,629.01
20,000,000 413,258.01
50,000,000 1,033,145.03
100,000,000 2,066,290.06
200,000,000 4,132,580.12
500,000,000 10,331,450.31
1,000,000,000 20,662,900.62
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá