Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


CDF KHR
coinmill.com
1000.00 2500
2000.00 5000
5000.00 12,400
10,000.00 24,900
20,000.00 49,800
50,000.00 124,500
100,000.00 248,900
200,000.00 497,900
500,000.00 1,244,700
1,000,000.00 2,489,400
2,000,000.00 4,978,800
5,000,000.00 12,446,900
10,000,000.00 24,893,900
20,000,000.00 49,787,700
50,000,000.00 124,469,300
100,000,000.00 248,938,700
200,000,000.00 497,877,400
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR CDF
coinmill.com
5000 2008.53
10,000 4017.05
20,000 8034.11
50,000 20,085.27
100,000 40,170.54
200,000 80,341.07
500,000 200,852.68
1,000,000 401,705.35
2,000,000 803,410.71
5,000,000 2,008,526.76
10,000,000 4,017,053.53
20,000,000 8,034,107.06
50,000,000 20,085,267.65
100,000,000 40,170,535.29
200,000,000 80,341,070.58
500,000,000 200,852,676.46
1,000,000,000 401,705,352.91
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá