Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


CHF KHR
coinmill.com
0.50 2100
1.00 4100
2.00 8300
5.00 20,700
10.00 41,300
20.00 82,700
50.00 206,700
100.00 413,300
200.00 826,600
500.00 2,066,500
1000.00 4,133,100
2000.00 8,266,200
5000.00 20,665,400
10,000.00 41,330,800
20,000.00 82,661,600
50,000.00 206,654,000
100,000.00 413,308,100
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR CHF
coinmill.com
5000 1.20
10,000 2.40
20,000 4.85
50,000 12.10
100,000 24.20
200,000 48.40
500,000 121.00
1,000,000 241.95
2,000,000 483.90
5,000,000 1209.75
10,000,000 2419.50
20,000,000 4839.00
50,000,000 12,097.50
100,000,000 24,195.05
200,000,000 48,390.05
500,000,000 120,975.15
1,000,000,000 241,950.30
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá