Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF KHR
coinmill.com
0.02 3200
0.05 8000
0.10 16,100
0.20 32,200
0.50 80,400
1.00 160,900
2.00 321,800
5.00 804,400
10.00 1,608,800
20.00 3,217,600
50.00 8,044,100
100.00 16,088,200
200.00 32,176,300
500.00 80,440,800
1000.00 160,881,600
2000.00 321,763,300
5000.00 804,408,100
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR CLF
coinmill.com
5000 0.03
10,000 0.06
20,000 0.12
50,000 0.31
100,000 0.62
200,000 1.24
500,000 3.11
1,000,000 6.22
2,000,000 12.43
5,000,000 31.08
10,000,000 62.16
20,000,000 124.32
50,000,000 310.79
100,000,000 621.58
200,000,000 1243.15
500,000,000 3107.88
1,000,000,000 6215.75
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá