Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


CRC KHR
coinmill.com
500.00 3600
1000.00 7200
2000.00 14,400
5000.00 35,900
10,000.00 71,800
20,000.00 143,500
50,000.00 358,800
100,000.00 717,600
200,000.00 1,435,200
500,000.00 3,588,000
1,000,000.00 7,176,000
2,000,000.00 14,352,000
5,000,000.00 35,879,900
10,000,000.00 71,759,900
20,000,000.00 143,519,800
50,000,000.00 358,799,400
100,000,000.00 717,598,800
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR CRC
coinmill.com
5000 696.77
10,000 1393.54
20,000 2787.07
50,000 6967.68
100,000 13,935.36
200,000 27,870.73
500,000 69,676.81
1,000,000 139,353.63
2,000,000 278,707.25
5,000,000 696,768.14
10,000,000 1,393,536.27
20,000,000 2,787,072.54
50,000,000 6,967,681.35
100,000,000 13,935,362.70
200,000,000 27,870,725.41
500,000,000 69,676,813.52
1,000,000,000 139,353,627.04
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá