Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


GMD KHR
coinmill.com
50.00 4100
100.00 8200
200.00 16,400
500.00 40,900
1000.00 81,900
2000.00 163,700
5000.00 409,400
10,000.00 818,700
20,000.00 1,637,500
50,000.00 4,093,700
100,000.00 8,187,300
200,000.00 16,374,700
500,000.00 40,936,700
1,000,000.00 81,873,300
2,000,000.00 163,746,600
5,000,000.00 409,366,600
10,000,000.00 818,733,200
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KHR GMD
coinmill.com
5000 61.07
10,000 122.14
20,000 244.28
50,000 610.70
100,000 1221.40
200,000 2442.80
500,000 6107.00
1,000,000 12,213.99
2,000,000 24,427.98
5,000,000 61,069.96
10,000,000 122,139.92
20,000,000 244,279.84
50,000,000 610,699.59
100,000,000 1,221,399.18
200,000,000 2,442,798.35
500,000,000 6,106,995.88
1,000,000,000 12,213,991.77
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá