Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


HNL KHR
coinmill.com
20.00 3300
50.00 8300
100.00 16,700
200.00 33,400
500.00 83,400
1000.00 166,800
2000.00 333,600
5000.00 833,900
10,000.00 1,667,800
20,000.00 3,335,500
50,000.00 8,338,800
100,000.00 16,677,700
200,000.00 33,355,300
500,000.00 83,388,400
1,000,000.00 166,776,700
2,000,000.00 333,553,400
5,000,000.00 833,883,500
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KHR HNL
coinmill.com
5000 29.98
10,000 59.96
20,000 119.92
50,000 299.80
100,000 599.60
200,000 1199.21
500,000 2998.02
1,000,000 5996.04
2,000,000 11,992.08
5,000,000 29,980.21
10,000,000 59,960.41
20,000,000 119,920.83
50,000,000 299,802.07
100,000,000 599,604.13
200,000,000 1,199,208.27
500,000,000 2,998,020.67
1,000,000,000 5,996,041.33
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá