Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


IDR KHR
coinmill.com
10,000 2800
20,000 5700
50,000 14,200
100,000 28,300
200,000 56,600
500,000 141,600
1,000,000 283,200
2,000,000 566,300
5,000,000 1,415,900
10,000,000 2,831,700
20,000,000 5,663,500
50,000,000 14,158,700
100,000,000 28,317,400
200,000,000 56,634,700
500,000,000 141,586,800
1,000,000,000 283,173,500
2,000,000,000 566,347,000
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
KHR IDR
coinmill.com
5000 17,650
10,000 35,325
20,000 70,625
50,000 176,575
100,000 353,150
200,000 706,275
500,000 1,765,700
1,000,000 3,531,400
2,000,000 7,062,800
5,000,000 17,657,025
10,000,000 35,314,050
20,000,000 70,628,075
50,000,000 176,570,200
100,000,000 353,140,375
200,000,000 706,280,775
500,000,000 1,765,701,925
1,000,000,000 3,531,403,875
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá