Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


IRR KHR
coinmill.com
50,000 4800
100,000 9600
200,000 19,100
500,000 47,800
1,000,000 95,600
2,000,000 191,200
5,000,000 478,100
10,000,000 956,200
20,000,000 1,912,400
50,000,000 4,780,900
100,000,000 9,561,800
200,000,000 19,123,600
500,000,000 47,809,000
1,000,000,000 95,618,000
2,000,000,000 191,235,900
5,000,000,000 478,089,900
10,000,000,000 956,179,700
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
KHR IRR
coinmill.com
5000 52,290
10,000 104,585
20,000 209,165
50,000 522,915
100,000 1,045,830
200,000 2,091,655
500,000 5,229,145
1,000,000 10,458,285
2,000,000 20,916,570
5,000,000 52,291,425
10,000,000 104,582,850
20,000,000 209,165,700
50,000,000 522,914,255
100,000,000 1,045,828,505
200,000,000 2,091,657,010
500,000,000 5,229,142,530
1,000,000,000 10,458,285,060
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá