Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


JPY KHR
coinmill.com
100 3800
200 7500
500 18,800
1000 37,600
2000 75,300
5000 188,200
10,000 376,400
20,000 752,900
50,000 1,882,200
100,000 3,764,400
200,000 7,528,700
500,000 18,821,800
1,000,000 37,643,600
2,000,000 75,287,300
5,000,000 188,218,200
10,000,000 376,436,500
20,000,000 752,872,900
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR JPY
coinmill.com
5000 133
10,000 266
20,000 531
50,000 1328
100,000 2656
200,000 5313
500,000 13,282
1,000,000 26,565
2,000,000 53,130
5,000,000 132,825
10,000,000 265,649
20,000,000 531,298
50,000,000 1,328,245
100,000,000 2,656,491
200,000,000 5,312,982
500,000,000 13,282,454
1,000,000,000 26,564,909
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá