Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


KES KHR
coinmill.com
100.00 3900
200.00 7800
500.00 19,500
1000.00 39,100
2000.00 78,200
5000.00 195,500
10,000.00 390,900
20,000.00 781,900
50,000.00 1,954,600
100,000.00 3,909,300
200,000.00 7,818,500
500,000.00 19,546,300
1,000,000.00 39,092,600
2,000,000.00 78,185,200
5,000,000.00 195,463,100
10,000,000.00 390,926,200
20,000,000.00 781,852,400
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KHR KES
coinmill.com
5000 127.90
10,000 255.80
20,000 511.61
50,000 1279.01
100,000 2558.03
200,000 5116.05
500,000 12,790.14
1,000,000 25,580.27
2,000,000 51,160.55
5,000,000 127,901.37
10,000,000 255,802.74
20,000,000 511,605.48
50,000,000 1,279,013.71
100,000,000 2,558,027.42
200,000,000 5,116,054.84
500,000,000 12,790,137.11
1,000,000,000 25,580,274.22
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá