Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


KGS KHR
coinmill.com
50 2900
100 5800
200 11,600
500 29,000
1000 58,000
2000 116,100
5000 290,100
10,000 580,300
20,000 1,160,600
50,000 2,901,400
100,000 5,802,900
200,000 11,605,800
500,000 29,014,500
1,000,000 58,028,900
2,000,000 116,057,900
5,000,000 290,144,700
10,000,000 580,289,300
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KHR KGS
coinmill.com
5000 86
10,000 172
20,000 345
50,000 862
100,000 1723
200,000 3447
500,000 8616
1,000,000 17,233
2,000,000 34,466
5,000,000 86,164
10,000,000 172,328
20,000,000 344,656
50,000,000 861,639
100,000,000 1,723,278
200,000,000 3,446,557
500,000,000 8,616,391
1,000,000,000 17,232,783
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá