Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


KHR KMF
coinmill.com
5000 548.80
10,000 1097.60
20,000 2195.15
50,000 5487.90
100,000 10,975.85
200,000 21,951.70
500,000 54,879.25
1,000,000 109,758.45
2,000,000 219,516.95
5,000,000 548,792.35
10,000,000 1,097,584.70
20,000,000 2,195,169.45
50,000,000 5,487,923.60
100,000,000 10,975,847.15
200,000,000 21,951,694.35
500,000,000 54,879,235.85
1,000,000,000 109,758,471.75
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KMF KHR
coinmill.com
500.00 4600
1000.00 9100
2000.00 18,200
5000.00 45,600
10,000.00 91,100
20,000.00 182,200
50,000.00 455,500
100,000.00 911,100
200,000.00 1,822,200
500,000.00 4,555,500
1,000,000.00 9,110,900
2,000,000.00 18,221,800
5,000,000.00 45,554,600
10,000,000.00 91,109,100
20,000,000.00 182,218,300
50,000,000.00 455,545,700
100,000,000.00 911,091,400
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá