Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


KHR LBP
coinmill.com
5000 1850
10,000 3700
20,000 7450
50,000 18,600
100,000 37,150
200,000 74,300
500,000 185,800
1,000,000 371,600
2,000,000 743,200
5,000,000 1,858,000
10,000,000 3,715,950
20,000,000 7,431,950
50,000,000 18,579,800
100,000,000 37,159,650
200,000,000 74,319,250
500,000,000 185,798,150
1,000,000,000 371,596,300
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP KHR
coinmill.com
1000 2700
2000 5400
5000 13,500
10,000 26,900
20,000 53,800
50,000 134,600
100,000 269,100
200,000 538,200
500,000 1,345,500
1,000,000 2,691,100
2,000,000 5,382,200
5,000,000 13,455,500
10,000,000 26,910,900
20,000,000 53,821,900
50,000,000 134,554,600
100,000,000 269,109,300
200,000,000 538,218,500
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá