Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa.


KHR LSK
coinmill.com
5000 1.31625
10,000 2.63250
20,000 5.26499
50,000 13.16248
100,000 26.32496
200,000 52.64991
500,000 131.62479
1,000,000 263.24957
2,000,000 526.49915
5,000,000 1316.24787
10,000,000 2632.49575
20,000,000 5264.99150
50,000,000 13,162.47874
100,000,000 26,324.95748
200,000,000 52,649.91497
500,000,000 131,624.78742
1,000,000,000 263,249.57484
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LSK KHR
coinmill.com
1.00000 3800
2.00000 7600
5.00000 19,000
10.00000 38,000
20.00000 76,000
50.00000 189,900
100.00000 379,900
200.00000 759,700
500.00000 1,899,300
1000.00000 3,798,700
2000.00000 7,597,400
5000.00000 18,993,400
10,000.00000 37,986,800
20,000.00000 75,973,500
50,000.00000 189,933,800
100,000.00000 379,867,700
200,000.00000 759,735,300
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá