Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR MUR
coinmill.com
5000 44.69
10,000 89.38
20,000 178.75
50,000 446.89
100,000 893.77
200,000 1787.55
500,000 4468.87
1,000,000 8937.74
2,000,000 17,875.47
5,000,000 44,688.68
10,000,000 89,377.37
20,000,000 178,754.73
50,000,000 446,886.83
100,000,000 893,773.66
200,000,000 1,787,547.31
500,000,000 4,468,868.28
1,000,000,000 8,937,736.56
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MUR KHR
coinmill.com
20.00 2200
50.00 5600
100.00 11,200
200.00 22,400
500.00 55,900
1000.00 111,900
2000.00 223,800
5000.00 559,400
10,000.00 1,118,900
20,000.00 2,237,700
50,000.00 5,594,300
100,000.00 11,188,500
200,000.00 22,377,000
500,000.00 55,942,600
1,000,000.00 111,885,200
2,000,000.00 223,770,300
5,000,000.00 559,425,800
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá