Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MVR
coinmill.com
5000 19.21
10,000 38.43
20,000 76.85
50,000 192.13
100,000 384.26
200,000 768.52
500,000 1921.30
1,000,000 3842.60
2,000,000 7685.20
5,000,000 19,212.99
10,000,000 38,425.99
20,000,000 76,851.97
50,000,000 192,129.93
100,000,000 384,259.85
200,000,000 768,519.70
500,000,000 1,921,299.25
1,000,000,000 3,842,598.51
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MVR KHR
coinmill.com
10.00 2600
20.00 5200
50.00 13,000
100.00 26,000
200.00 52,000
500.00 130,100
1000.00 260,200
2000.00 520,500
5000.00 1,301,200
10,000.00 2,602,400
20,000.00 5,204,800
50,000.00 13,012,000
100,000.00 26,024,100
200,000.00 52,048,100
500,000.00 130,120,300
1,000,000.00 260,240,600
2,000,000.00 520,481,100
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá