Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR MYR
coinmill.com
5000 5.16
10,000 10.32
20,000 20.63
50,000 51.59
100,000 103.17
200,000 206.34
500,000 515.86
1,000,000 1031.72
2,000,000 2063.44
5,000,000 5158.61
10,000,000 10,317.22
20,000,000 20,634.44
50,000,000 51,586.10
100,000,000 103,172.20
200,000,000 206,344.40
500,000,000 515,860.99
1,000,000,000 1,031,721.98
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MYR KHR
coinmill.com
5.00 4800
10.00 9700
20.00 19,400
50.00 48,500
100.00 96,900
200.00 193,900
500.00 484,600
1000.00 969,300
2000.00 1,938,500
5000.00 4,846,300
10,000.00 9,692,500
20,000.00 19,385,100
50,000.00 48,462,700
100,000.00 96,925,300
200,000.00 193,850,700
500,000.00 484,626,700
1,000,000.00 969,253,400
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá