Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


KHR NAS
coinmill.com
5000 2
10,000 4
20,000 8
50,000 20
100,000 39
200,000 78
500,000 195
1,000,000 391
2,000,000 781
5,000,000 1953
10,000,000 3906
20,000,000 7811
50,000,000 19,529
100,000,000 39,057
200,000,000 78,114
500,000,000 195,286
1,000,000,000 390,572
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NAS KHR
coinmill.com
1 2600
2 5100
5 12,800
10 25,600
20 51,200
50 128,000
100 256,000
200 512,100
500 1,280,200
1000 2,560,300
2000 5,120,700
5000 12,801,700
10,000 25,603,400
20,000 51,206,900
50,000 128,017,200
100,000 256,034,400
200,000 512,068,900
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá