Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


KHR PHP
coinmill.com
5000 64.06
10,000 128.12
20,000 256.24
50,000 640.61
100,000 1281.21
200,000 2562.42
500,000 6406.06
1,000,000 12,812.11
2,000,000 25,624.23
5,000,000 64,060.57
10,000,000 128,121.14
20,000,000 256,242.27
50,000,000 640,605.68
100,000,000 1,281,211.36
200,000,000 2,562,422.73
500,000,000 6,406,056.82
1,000,000,000 12,812,113.63
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PHP KHR
coinmill.com
50.00 3900
100.00 7800
200.00 15,600
500.00 39,000
1000.00 78,100
2000.00 156,100
5000.00 390,300
10,000.00 780,500
20,000.00 1,561,000
50,000.00 3,902,600
100,000.00 7,805,100
200,000.00 15,610,200
500,000.00 39,025,600
1,000,000.00 78,051,100
2,000,000.00 156,102,300
5,000,000.00 390,255,700
10,000,000.00 780,511,300
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá