Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu RON có thể được viết L. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


KHR RON
coinmill.com
5000 5.29
10,000 10.58
20,000 21.16
50,000 52.90
100,000 105.80
200,000 211.59
500,000 528.99
1,000,000 1057.97
2,000,000 2115.94
5,000,000 5289.86
10,000,000 10,579.71
20,000,000 21,159.42
50,000,000 52,898.55
100,000,000 105,797.10
200,000,000 211,594.20
500,000,000 528,985.51
1,000,000,000 1,057,971.01
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RON KHR
coinmill.com
5.00 4700
10.00 9500
20.00 18,900
50.00 47,300
100.00 94,500
200.00 189,000
500.00 472,600
1000.00 945,200
2000.00 1,890,400
5000.00 4,726,000
10,000.00 9,452,100
20,000.00 18,904,100
50,000.00 47,260,300
100,000.00 94,520,500
200,000.00 189,041,100
500,000.00 472,602,700
1,000,000.00 945,205,500
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá