Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


KHR SDG
coinmill.com
5000 55.52
10,000 111.05
20,000 222.10
50,000 555.24
100,000 1110.49
200,000 2220.98
500,000 5552.44
1,000,000 11,104.88
2,000,000 22,209.77
5,000,000 55,524.42
10,000,000 111,048.84
20,000,000 222,097.68
50,000,000 555,244.20
100,000,000 1,110,488.39
200,000,000 2,220,976.78
500,000,000 5,552,441.95
1,000,000,000 11,104,883.91
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SDG KHR
coinmill.com
50.00 4500
100.00 9000
200.00 18,000
500.00 45,000
1000.00 90,100
2000.00 180,100
5000.00 450,300
10,000.00 900,500
20,000.00 1,801,000
50,000.00 4,502,500
100,000.00 9,005,000
200,000.00 18,010,100
500,000.00 45,025,200
1,000,000.00 90,050,500
2,000,000.00 180,100,900
5,000,000.00 450,252,300
10,000,000.00 900,504,700
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá