Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SDR
coinmill.com
5000 0.90
10,000 1.80
20,000 3.61
50,000 9.02
100,000 18.03
200,000 36.06
500,000 90.16
1,000,000 180.31
2,000,000 360.62
5,000,000 901.55
10,000,000 1803.10
20,000,000 3606.20
50,000,000 9015.50
100,000,000 18,031.00
200,000,000 36,062.00
500,000,000 90,155.00
1,000,000,000 180,310.00
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SDR KHR
coinmill.com
0.50 2800
1.00 5500
2.00 11,100
5.00 27,700
10.00 55,500
20.00 110,900
50.00 277,300
100.00 554,600
200.00 1,109,200
500.00 2,773,000
1000.00 5,546,000
2000.00 11,092,000
5000.00 27,730,000
10,000.00 55,460,000
20,000.00 110,920,100
50,000.00 277,300,200
100,000.00 554,600,400
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá