Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SEK
coinmill.com
5000 11.94
10,000 23.88
20,000 47.76
50,000 119.40
100,000 238.80
200,000 477.60
500,000 1193.99
1,000,000 2387.99
2,000,000 4775.97
5,000,000 11,939.94
10,000,000 23,879.87
20,000,000 47,759.75
50,000,000 119,399.37
100,000,000 238,798.74
200,000,000 477,597.47
500,000,000 1,193,993.68
1,000,000,000 2,387,987.35
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SEK KHR
coinmill.com
5.00 2100
10.00 4200
20.00 8400
50.00 20,900
100.00 41,900
200.00 83,800
500.00 209,400
1000.00 418,800
2000.00 837,500
5000.00 2,093,800
10,000.00 4,187,600
20,000.00 8,375,300
50,000.00 20,938,100
100,000.00 41,876,300
200,000.00 83,752,500
500,000.00 209,381,300
1,000,000.00 418,762,700
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá