Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Leone Sierra Leone (SLL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leone Sierra Leone hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


KHR SLL
coinmill.com
5000 11,470
10,000 22,950
20,000 45,900
50,000 114,740
100,000 229,480
200,000 458,960
500,000 1,147,390
1,000,000 2,294,780
2,000,000 4,589,560
5,000,000 11,473,900
10,000,000 22,947,790
20,000,000 45,895,590
50,000,000 114,738,970
100,000,000 229,477,940
200,000,000 458,955,890
500,000,000 1,147,389,720
1,000,000,000 2,294,779,440
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SLL KHR
coinmill.com
5000 2200
10,000 4400
20,000 8700
50,000 21,800
100,000 43,600
200,000 87,200
500,000 217,900
1,000,000 435,800
2,000,000 871,500
5,000,000 2,178,900
10,000,000 4,357,700
20,000,000 8,715,400
50,000,000 21,788,600
100,000,000 43,577,200
200,000,000 87,154,300
500,000,000 217,885,900
1,000,000,000 435,771,700
SLL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá