Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


KHR SNT
coinmill.com
5000 84.039
10,000 168.077
20,000 336.155
50,000 840.387
100,000 1680.774
200,000 3361.547
500,000 8403.868
1,000,000 16,807.736
2,000,000 33,615.471
5,000,000 84,038.679
10,000,000 168,077.357
20,000,000 336,154.714
50,000,000 840,386.786
100,000,000 1,680,773.572
200,000,000 3,361,547.143
500,000,000 8,403,867.858
1,000,000,000 16,807,735.716
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SNT KHR
coinmill.com
50.000 3000
100.000 5900
200.000 11,900
500.000 29,700
1000.000 59,500
2000.000 119,000
5000.000 297,500
10,000.000 595,000
20,000.000 1,189,900
50,000.000 2,974,800
100,000.000 5,949,600
200,000.000 11,899,300
500,000.000 29,748,200
1,000,000.000 59,496,400
2,000,000.000 118,992,800
5,000,000.000 297,482,100
10,000,000.000 594,964,100
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá