Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


KHR SZL
coinmill.com
5000 17.97
10,000 35.94
20,000 71.89
50,000 179.72
100,000 359.43
200,000 718.87
500,000 1797.17
1,000,000 3594.34
2,000,000 7188.68
5,000,000 17,971.69
10,000,000 35,943.39
20,000,000 71,886.77
50,000,000 179,716.93
100,000,000 359,433.87
200,000,000 718,867.74
500,000,000 1,797,169.34
1,000,000,000 3,594,338.68
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SZL KHR
coinmill.com
10.00 2800
20.00 5600
50.00 13,900
100.00 27,800
200.00 55,600
500.00 139,100
1000.00 278,200
2000.00 556,400
5000.00 1,391,100
10,000.00 2,782,200
20,000.00 5,564,300
50,000.00 13,910,800
100,000.00 27,821,500
200,000.00 55,643,100
500,000.00 139,107,600
1,000,000.00 278,215,300
2,000,000.00 556,430,600
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá