Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


KHR TMT
coinmill.com
5000 4
10,000 8
20,000 17
50,000 42
100,000 84
200,000 169
500,000 421
1,000,000 843
2,000,000 1685
5,000,000 4213
10,000,000 8426
20,000,000 16,851
50,000,000 42,129
100,000,000 84,257
200,000,000 168,514
500,000,000 421,285
1,000,000,000 842,570
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TMT KHR
coinmill.com
2 2400
5 5900
10 11,900
20 23,700
50 59,300
100 118,700
200 237,400
500 593,400
1000 1,186,800
2000 2,373,700
5000 5,934,200
10,000 11,868,400
20,000 23,736,900
50,000 59,342,200
100,000 118,684,500
200,000 237,369,000
500,000 593,422,400
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá