Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


KHR TZS
coinmill.com
5000 2834.45
10,000 5668.90
20,000 11,337.75
50,000 28,344.40
100,000 56,688.80
200,000 113,377.55
500,000 283,443.90
1,000,000 566,887.80
2,000,000 1,133,775.60
5,000,000 2,834,438.95
10,000,000 5,668,877.90
20,000,000 11,337,755.85
50,000,000 28,344,389.60
100,000,000 56,688,779.20
200,000,000 113,377,558.40
500,000,000 283,443,896.00
1,000,000,000 566,887,792.00
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS KHR
coinmill.com
2000.00 3500
5000.00 8800
10,000.00 17,600
20,000.00 35,300
50,000.00 88,200
100,000.00 176,400
200,000.00 352,800
500,000.00 882,000
1,000,000.00 1,764,000
2,000,000.00 3,528,000
5,000,000.00 8,820,100
10,000,000.00 17,640,200
20,000,000.00 35,280,400
50,000,000.00 88,200,900
100,000,000.00 176,401,800
200,000,000.00 352,803,500
500,000,000.00 882,008,800
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá