Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VEF
coinmill.com
5000 313,038
10,000 626,076
20,000 1,252,153
50,000 3,130,382
100,000 6,260,764
200,000 12,521,528
500,000 31,303,819
1,000,000 62,607,639
2,000,000 125,215,278
5,000,000 313,038,194
10,000,000 626,076,389
20,000,000 1,252,152,778
50,000,000 3,130,381,944
100,000,000 6,260,763,889
200,000,000 12,521,527,778
500,000,000 31,303,819,444
1,000,000,000 62,607,638,889
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VEF KHR
coinmill.com
200,000 3200
500,000 8000
1,000,000 16,000
2,000,000 31,900
5,000,000 79,900
10,000,000 159,700
20,000,000 319,400
50,000,000 798,600
100,000,000 1,597,200
200,000,000 3,194,500
500,000,000 7,986,200
1,000,000,000 15,972,500
2,000,000,000 31,945,000
5,000,000,000 79,862,500
10,000,000,000 159,724,900
20,000,000,000 319,449,800
50,000,000,000 798,624,600
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá