Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


KHR VEN
coinmill.com
5000 0.7720
10,000 1.5440
20,000 3.0880
50,000 7.7201
100,000 15.4402
200,000 30.8803
500,000 77.2008
1,000,000 154.4017
2,000,000 308.8033
5,000,000 772.0083
10,000,000 1544.0167
20,000,000 3088.0334
50,000,000 7720.0834
100,000,000 15,440.1669
200,000,000 30,880.3338
500,000,000 77,200.8344
1,000,000,000 154,401.6688
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VEN KHR
coinmill.com
0.5000 3200
1.0000 6500
2.0000 13,000
5.0000 32,400
10.0000 64,800
20.0000 129,500
50.0000 323,800
100.0000 647,700
200.0000 1,295,300
500.0000 3,238,300
1000.0000 6,476,600
2000.0000 12,953,200
5000.0000 32,383,100
10,000.0000 64,766,100
20,000.0000 129,532,300
50,000.0000 323,830,700
100,000.0000 647,661,400
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá