Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


KHR XEM
coinmill.com
5000 29.101
10,000 58.202
20,000 116.404
50,000 291.010
100,000 582.020
200,000 1164.040
500,000 2910.101
1,000,000 5820.201
2,000,000 11,640.402
5,000,000 29,101.006
10,000,000 58,202.012
20,000,000 116,404.023
50,000,000 291,010.058
100,000,000 582,020.117
200,000,000 1,164,040.234
500,000,000 2,910,100.585
1,000,000,000 5,820,201.169
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM KHR
coinmill.com
20.000 3400
50.000 8600
100.000 17,200
200.000 34,400
500.000 85,900
1000.000 171,800
2000.000 343,600
5000.000 859,100
10,000.000 1,718,200
20,000.000 3,436,300
50,000.000 8,590,800
100,000.000 17,181,500
200,000.000 34,363,100
500,000.000 85,907,700
1,000,000.000 171,815,400
2,000,000.000 343,630,700
5,000,000.000 859,076,800
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá