Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


KHR XRP
coinmill.com
5000 4.82
10,000 9.64
20,000 19.27
50,000 48.18
100,000 96.37
200,000 192.74
500,000 481.85
1,000,000 963.69
2,000,000 1927.38
5,000,000 4818.46
10,000,000 9636.92
20,000,000 19,273.85
50,000,000 48,184.62
100,000,000 96,369.24
200,000,000 192,738.47
500,000,000 481,846.18
1,000,000,000 963,692.36
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XRP KHR
coinmill.com
2.00 2100
5.00 5200
10.00 10,400
20.00 20,800
50.00 51,900
100.00 103,800
200.00 207,500
500.00 518,800
1000.00 1,037,700
2000.00 2,075,400
5000.00 5,188,400
10,000.00 10,376,800
20,000.00 20,753,500
50,000.00 51,883,800
100,000.00 103,767,600
200,000.00 207,535,100
500,000.00 518,837,800
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá