Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


AUD KMF
coinmill.com
1.00 304.65
2.00 609.25
5.00 1523.20
10.00 3046.35
20.00 6092.75
50.00 15,231.85
100.00 30,463.70
200.00 60,927.40
500.00 152,318.55
1000.00 304,637.10
2000.00 609,274.20
5000.00 1,523,185.50
10,000.00 3,046,371.00
20,000.00 6,092,742.00
50,000.00 15,231,854.95
100,000.00 30,463,709.90
200,000.00 60,927,419.85
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
KMF AUD
coinmill.com
500.00 1.65
1000.00 3.30
2000.00 6.55
5000.00 16.40
10,000.00 32.85
20,000.00 65.65
50,000.00 164.15
100,000.00 328.25
200,000.00 656.50
500,000.00 1641.30
1,000,000.00 3282.60
2,000,000.00 6565.20
5,000,000.00 16,412.95
10,000,000.00 32,825.95
20,000,000.00 65,651.90
50,000,000.00 164,129.70
100,000,000.00 328,259.45
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá