Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


BGN KMF
coinmill.com
1.00 250.20
2.00 500.40
5.00 1251.00
10.00 2502.00
20.00 5003.95
50.00 12,509.90
100.00 25,019.75
200.00 50,039.55
500.00 125,098.85
1000.00 250,197.70
2000.00 500,395.45
5000.00 1,250,988.60
10,000.00 2,501,977.25
20,000.00 5,003,954.50
50,000.00 12,509,886.25
100,000.00 25,019,772.45
200,000.00 50,039,544.95
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
KMF BGN
coinmill.com
500.00 2.00
1000.00 4.00
2000.00 7.99
5000.00 19.98
10,000.00 39.97
20,000.00 79.94
50,000.00 199.84
100,000.00 399.68
200,000.00 799.37
500,000.00 1998.42
1,000,000.00 3996.84
2,000,000.00 7993.68
5,000,000.00 19,984.19
10,000,000.00 39,968.39
20,000,000.00 79,936.78
50,000,000.00 199,841.95
100,000,000.00 399,683.89
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá