Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


BIF KMF
coinmill.com
1000 241.10
2000 482.20
5000 1205.50
10,000 2411.00
20,000 4822.05
50,000 12,055.10
100,000 24,110.25
200,000 48,220.50
500,000 120,551.20
1,000,000 241,102.40
2,000,000 482,204.80
5,000,000 1,205,511.95
10,000,000 2,411,023.90
20,000,000 4,822,047.80
50,000,000 12,055,119.55
100,000,000 24,110,239.10
200,000,000 48,220,478.20
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
KMF BIF
coinmill.com
500.00 2074
1000.00 4148
2000.00 8295
5000.00 20,738
10,000.00 41,476
20,000.00 82,952
50,000.00 207,381
100,000.00 414,762
200,000.00 829,523
500,000.00 2,073,808
1,000,000.00 4,147,615
2,000,000.00 8,295,231
5,000,000.00 20,738,077
10,000,000.00 41,476,154
20,000,000.00 82,952,309
50,000,000.00 207,380,772
100,000,000.00 414,761,544
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá