Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Dollar Bahamas (BSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Bahamas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Bahamas hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


BSD KMF
coinmill.com
1.00 444.10
2.00 888.25
5.00 2220.60
10.00 4441.20
20.00 8882.40
50.00 22,206.00
100.00 44,412.00
200.00 88,824.00
500.00 222,060.00
1000.00 444,119.95
2000.00 888,239.95
5000.00 2,220,599.85
10,000.00 4,441,199.75
20,000.00 8,882,399.45
50,000.00 22,205,998.65
100,000.00 44,411,997.30
200,000.00 88,823,994.65
BSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
KMF BSD
coinmill.com
500.00 1.13
1000.00 2.25
2000.00 4.50
5000.00 11.26
10,000.00 22.52
20,000.00 45.03
50,000.00 112.58
100,000.00 225.16
200,000.00 450.33
500,000.00 1125.82
1,000,000.00 2251.64
2,000,000.00 4503.29
5,000,000.00 11,258.22
10,000,000.00 22,516.44
20,000,000.00 45,032.88
50,000,000.00 112,582.19
100,000,000.00 225,164.38
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá