Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


DZD KMF
coinmill.com
100.00 370.75
200.00 741.50
500.00 1853.75
1000.00 3707.50
2000.00 7415.05
5000.00 18,537.55
10,000.00 37,075.15
20,000.00 74,150.25
50,000.00 185,375.70
100,000.00 370,751.35
200,000.00 741,502.70
500,000.00 1,853,756.75
1,000,000.00 3,707,513.55
2,000,000.00 7,415,027.05
5,000,000.00 18,537,567.70
10,000,000.00 37,075,135.35
20,000,000.00 74,150,270.75
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KMF DZD
coinmill.com
500.00 134.85
1000.00 269.70
2000.00 539.45
5000.00 1348.60
10,000.00 2697.25
20,000.00 5394.45
50,000.00 13,486.15
100,000.00 26,972.25
200,000.00 53,944.50
500,000.00 134,861.25
1,000,000.00 269,722.55
2,000,000.00 539,445.10
5,000,000.00 1,348,612.75
10,000,000.00 2,697,225.50
20,000,000.00 5,394,450.95
50,000,000.00 13,486,127.45
100,000,000.00 26,972,254.85
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá